1. Chuẩn bị máy trước khi thử
Kiểm tra các điểm sau:
Nguồn: Bộ nguồn phù hợp, các đầu nối chắc chắn.Giấy: Giấy cảm nhiệt khổ 80mm, lắp đúng chiều.
Nắp máy: Đóng hoàn toàn.
Đường giấy: Không bị mắc hoặc gấp.
Lệnh in: Tạm dừng gửi đơn từ phần mềm.
Nếu máy vừa in liên tục, tránh chạm vào đầu in vì bộ phận này có thể còn nóng.
2. Thực hiện thao tác tự kiểm tra
Thao tác thường dùng trên máy in hóa đơn Xprinter là:
- Tắt nguồn máy.
- Nhấn giữ nút FEED.
- Bật nguồn trong khi vẫn giữ nút.
- Thả nút khi máy bắt đầu in bản kiểm tra.
Với XP-Q260 đang sử dụng, cần đối chiếu thao tác này với hướng dẫn đi kèm phiên bản máy. Không giữ nút kéo dài hoặc thử những tổ hợp khác khi máy chưa phản hồi, vì thao tác cấu hình có thể khác giữa các phiên bản.
Sau khi in xong, giữ lại tờ giấy để đọc thông tin.
3. Quan sát chất lượng bản in
Trước khi đọc cấu hình, hãy xem chữ và các dòng kiểm tra có hiển thị đầy đủ không.
Chữ rõ: Máy tạo được nội dung trên giấy trong lần thử.Giấy trắng: Kiểm tra lại loại giấy và chiều lắp.
Chữ mờ: Thử cuộn giấy phù hợp đã từng sử dụng tốt để đối chiếu.
Có vệt trắng dọc: Ghi nhận vị trí mất nét để kiểm tra riêng.
Bản tự kiểm tra giúp quan sát tình trạng in tại thời điểm đó, không xác nhận toàn bộ máy đang hoạt động bình thường.
4. Đọc những thông tin xuất hiện trên giấy
Nội dung bản kiểm tra có thể khác theo firmware và cấu hình. Đọc những mục thực tế xuất hiện, không mặc định máy phải in đủ mọi trường dưới đây.
| Thông tin | Ý nghĩa |
|---|---|
| Model hoặc tên thiết bị | Đối chiếu với máy đang sử dụng |
| Firmware/Version | Phiên bản phần mềm bên trong máy |
| Interface | Thông tin giao tiếp nếu được hiển thị |
| IP Address | Địa chỉ mạng của máy in |
| Subnet Mask | Thông số xác định phạm vi mạng |
| Gateway | Địa chỉ cổng mạng |
| MAC Address | Địa chỉ nhận diện giao diện mạng |
Nếu không thấy thông tin IP, sử dụng công cụ cấu hình phù hợp với XP-Q260 để kiểm tra. Không suy ra máy không có LAN chỉ vì một bản thử không hiển thị địa chỉ mạng.
5. Đối chiếu IP khi máy kết nối LAN
Nếu bản kiểm tra có IP Address, ghi lại địa chỉ đó rồi so với địa chỉ đang khai báo trong driver hoặc phần mềm.
Ví dụ, máy hiện dùng một IP nhưng phần mềm vẫn gửi đến địa chỉ cũ thì lệnh có thể không đến đúng thiết bị.
Kiểm tra thêm:
Dây LAN: Đã cắm đúng cổng, chắc chắn.Mạng sử dụng: Thiết bị bán hàng có thể giao tiếp với máy in.
Địa chỉ khai báo: Trùng với IP hiện tại của máy.
Thay đổi gần đây: Quán có đổi router hoặc cấu hình mạng không?
Không đổi IP ngay chỉ vì thấy địa chỉ khác với một hướng dẫn mẫu. Cần đối chiếu mạng thực tế trước.
6. Phân biệt tự kiểm tra và trang thử Windows
Hai phép thử kiểm tra những phần khác nhau:
| Phép thử | Nội dung được kiểm tra |
|---|---|
| Bấm FEED | Khả năng kéo giấy |
| In bản tự kiểm tra | Khả năng máy tự tạo nội dung và thông tin cấu hình được hiển thị |
| In trang thử Windows | Đường in từ Windows qua driver và kết nối đang chọn |
| In đơn từ phần mềm | Đường gửi lệnh và mẫu phiếu trong ứng dụng bán hàng |
Nếu bản tự kiểm tra rõ chữ nhưng Windows không in được, hãy kiểm tra driver, cổng và kết nối.
Nếu Windows in được nhưng phần mềm không ra bill, tập trung vào máy được chọn trong ứng dụng, công cụ hỗ trợ in và thiết lập phiếu.
7. Thử lại bằng một đơn đồ uống
Sau khi kiểm tra, bật máy ở chế độ sử dụng bình thường và gửi một phiếu thử từ phần mềm.
Với quán cà phê, trà sữa, nên thử tên đồ uống, số lượng và ghi chú như ít đá, giảm đường hoặc thêm topping. Nếu dùng máy tại khu pha chế, xác nhận phiếu ra đúng nơi.
Trước khi gửi lại đơn, kiểm tra lệnh cũ đang chờ để tránh in trùng.
Lưu bản kiểm tra để dễ đối chiếu
Chụp hoặc giữ tờ tự kiểm tra cùng ngày thực hiện. Ghi thêm máy đang dùng USB hay LAN và tên máy trong phần mềm.
Khi thay máy tính hoặc mạng của quán, những thông tin này giúp đối chiếu cấu hình XP-Q260 nhanh hơn, đồng thời xác định nên kiểm tra máy, kết nối hay ứng dụng bán hàng.































.jpg)
