Hướng dẫn cấu hình Router Draytek Vigor1100ax

1187
Dưới đây là hướng dẫn cấu hình cơ bản cho Router DrayTek Vigor 1100ax – dòng router chuyên dụng dành cho doanh nghiệp với hiệu năng cao và nhiều tính năng bảo mật:
Sản phẩm có thể bạn quan tâm

I. Đăng nhập giao diện quản trị

  1. Kết nối router với máy tính bằng cáp mạng (LAN1/LAN2...).

  2. Mở trình duyệt web và nhập địa chỉ mặc định:
    http://192.168.1.1

  3. Nhập thông tin đăng nhập mặc định:

    • Username: admin

    • Password: admin (hoặc để trống tùy phiên bản, có thể in dưới đáy router)

👉 Sau khi đăng nhập, nên đổi mật khẩu quản trị để tăng bảo mật.



II. Cấu hình WAN (Kết nối Internet)

1. Cấu hình PPPoE (kết nối nhà mạng cấp tài khoản):

  • Vào WAN >> General Setup >> WAN1

  • Chọn:

    • Enable: Yes

    • Physical Type: Ethernet

  • Lưu lại và qua tab WAN >> Internet Access:

    • Access Mode: PPPoE

    • Username / Password: (do nhà mạng cung cấp)

  • Nhấn OKApply để lưu cấu hình.



2. Cấu hình IP Tĩnh (Static IP):

  • WAN >> Internet Access >> WAN1

    • Chọn Static or Dynamic IP

    • Nhập:

      • IP Address

      • Subnet Mask

      • Gateway IP

      • DNS (do nhà mạng hoặc dùng Google DNS: 8.8.8.8 / 1.1.1.1)



III. Cấu hình LAN

Vào LAN >> General Setup >> LAN1

  • IP Address: 192.168.x.1 (có thể đổi nếu cần)

  • Subnet Mask: 255.255.255.0

  • Có thể bật DHCP nếu muốn router cấp IP tự động cho client:

    • LAN >> DHCP Server >> LAN1

      • Enable Server: Yes

      • IP Range: 192.168.x.100 – 192.168.x.200



IV. Cấu hình WiFi (2.4GHz & 5GHz)

Vào Wireless LAN (2.4GHz/5GHz) >> General Setup

  • Enable Wireless LAN: ✅

  • SSID: Tên mạng WiFi (VD: DoanhNghiep_2.4G)

  • Security Mode: WPA2/3 Mixed Mode

  • Pre-Shared Key: Mật khẩu WiFi

👉 Lặp lại tương tự cho cả 2 băng tần (2.4GHz và 5GHz).



V. NAT & Port Forwarding (nếu cần)

Vào NAT >> Port Redirection

  • Chọn Index bất kỳ > Enable

  • Nhập:

    • Service Name

    • Protocol: TCP/UDP

    • Public Port

    • Private IP & Port (IP máy nội bộ cần forward)

  • Nhấn OK



VI. Kiểm tra kết nối & lưu cấu hình

  • Vào Online Status >> Physical Connection để kiểm tra WAN đã có IP chưa

  • Vào System Maintenance >> Configuration Backup để backup lại file cấu hình.



VII. Một số tính năng nâng cao (tùy chọn)

  • VPN Server/Client:
    Vào VPN and Remote Access để thiết lập VPN SSL/L2TP/IPSec...

  • Firewall / Bandwidth Limit:
    Quản lý lưu lượng, chặn web, giới hạn băng thông theo IP...

  • QoS / Prioritize traffic:
    Ưu tiên lưu lượng theo ứng dụng: VoIP, camera, Zoom...

Chia sẻ:
Bình luận Facebook
Tin nổi bật trong ngày
Không tìm thấy bài viết
Xem nhiều
NHÀ CUNG CẤP UY TÍN
Công ty TNHH TM Tin Học Hòa Phú

Công ty TNHH TM Tin Học Hòa Phú

42 Nguyễn Thị Huỳnh, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Hồ Chí Minh
Công ty TNHH Thiết Bị Văn Phòng Nhất Phong

Công ty TNHH Thiết Bị Văn Phòng Nhất Phong

43 Yên Đỗ, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Hồ Chí Minh
Công Ty TNHH Thương Mại Siêu Nhanh

Công Ty TNHH Thương Mại Siêu Nhanh

111/18 Trần Văn Dư, Phường 13, Quận Tân Bình, Hồ Chí Minh
Công ty TNHH Song Hy

Công ty TNHH Song Hy

343/1H Tô Hiến Thành, Phường 12, Quận 10, Hồ Chí Minh
DNTN THÀNH THUẬN PHÁT

DNTN THÀNH THUẬN PHÁT

569 Tỉnh Lộ 10, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Hồ Chí Minh
Công ty TNHH TM-DV Nguyễn Hợp Phát

Công ty TNHH TM-DV Nguyễn Hợp Phát

1 Đường Số 13, KDC Vạn Phúc City, QL13, Phường Hiệp Bình Phước, Quận Thủ Đức, Hồ Chí Minh