Bảng so sánh Epson SC-T3130 và SC-T3130X
| Tiêu chí | Epson SC-T3130 | Epson SC-T3130X |
|---|---|---|
| Loại máy | Máy in kỹ thuật khổ lớn | Máy in kỹ thuật khổ lớn |
| Khổ in tối đa | 24 inch, tương đương A1 | 24 inch, tương đương A1 |
| Công nghệ đầu in | PrecisionCore TFP | PrecisionCore |
| Số lượng đầu phun | 3.200 đầu phun | 3.200 đầu phun |
| Độ phân giải tối đa | 2.400 x 1.200 dpi | 2.400 x 1.200 dpi |
| Tốc độ in CAD A1 | Khoảng 34 giây | Khoảng 34 giây |
| Hệ thống cấp mực | Hộp mực | Bình mực liên tục |
| Loại mực | UltraChrome XD2 pigment, 4 màu | Đen pigment, ba màu dye |
| Dung lượng mực | Đen: 50 hoặc 80 ml; màu: 26 hoặc 50 ml | 140 ml mỗi màu |
| Màu mực | Cyan, Magenta, Yellow, Black | Cyan, Magenta, Yellow, Black |
| Giọt mực tối thiểu | 4,0 pl | 3,8 pl |
| Giấy cuộn | Rộng từ 329 đến 610 mm | Rộng từ 329 đến 610 mm |
| Khay giấy rời | Tối đa A3 | Tối đa A3 |
| Dao cắt tự động | Có | Có |
| Màn hình | Cảm ứng màu 4,3 inch | Cảm ứng màu 4,3 inch |
| Kết nối | USB, LAN, Wi-Fi | USB, LAN, Wi-Fi |
| Bộ nhớ | 1 GB | 1 GB |
| Công suất khi hoạt động | Khoảng 28 W | Khoảng 22 W |
| Nhu cầu phù hợp | In kỹ thuật cần bản in pigment bền hơn | In thường xuyên, ưu tiên chi phí mực |
Thông số được đối chiếu theo công bố của Epson dành cho SC-T3130 và SC-T3130X.
Điểm giống nhau giữa Epson SC-T3130 và SC-T3130X
Trước khi phân tích sự khác biệt, cần nhìn nhận rằng hai model có chung nền tảng của một dòng máy in kỹ thuật A1.
Cả SC-T3130 và SC-T3130X đều hỗ trợ chiều rộng in tối đa 24 inch, tương đương khoảng 610 mm. Máy có thể sử dụng giấy cuộn để in bản vẽ A1 liên tục và khay giấy rời cho tài liệu từ A4 đến A3.
Hai máy cùng có độ phân giải tối đa 2.400 x 1.200 dpi và tốc độ hoàn thành một bản CAD A1 ở chế độ nhanh khoảng 34 giây. Vì vậy, nếu chỉ so sánh tốc độ và độ phân giải trên bảng thông số, sự khác biệt gần như không đáng kể.
Các tính năng chung gồm:
In giấy cuộn khổ rộng tối đa 24 inchHỗ trợ bản vẽ A1
Khay nạp giấy rời đến khổ A3
Dao cắt giấy tự động
Màn hình cảm ứng màu 4,3 inch
Kết nối USB
Kết nối mạng LAN
Kết nối Wi-Fi
Hỗ trợ in qua thiết bị di động
Bộ nhớ 1 GB
Hỗ trợ ngôn ngữ in HP-GL/2 và HP RTL
Phù hợp với CAD, GIS, sơ đồ và poster
Về năng suất cơ bản, cả hai đều có thể phục vụ công ty kiến trúc, xây dựng, kỹ thuật, quy hoạch và cửa hàng in bản vẽ.
Khác biệt lớn nhất nằm ở hệ thống cấp mực
Epson SC-T3130 sử dụng hộp mực. Người dùng lắp từng hộp vào máy và thay hộp mới khi hết mực. Mực đen có lựa chọn dung tích 50 hoặc 80 ml, trong khi ba màu còn lại có dung tích 26 hoặc 50 ml.
Epson SC-T3130X sử dụng hệ thống bình mực liên tục được tích hợp sẵn. Mỗi màu có dung tích 140 ml, lớn hơn đáng kể so với hộp mực trên SC-T3130.
Với SC-T3130X, người dùng chỉ cần bổ sung màu đang thiếu thay vì thay hộp mực. Bình mực lớn cũng giúp máy vận hành lâu hơn giữa hai lần tiếp mực, phù hợp với môi trường có sản lượng in thường xuyên.
Có thể hiểu đơn giản:
SC-T3130 ưu tiên sự gọn gàng và thuận tiện của hộp mực.SC-T3130X ưu tiên dung lượng mực và chi phí vận hành.
Đây là yếu tố quan trọng nhất khi lựa chọn giữa hai model.
SC-T3130 có lợi thế về mực pigment bốn màu
SC-T3130 sử dụng mực Epson UltraChrome XD2 pigment cho toàn bộ bốn màu Cyan, Magenta, Yellow và Black.
Mực pigment có các hạt màu nằm trên bề mặt giấy thay vì thấm sâu như mực dye. Khi sử dụng đúng loại giấy, bản in thường có khả năng chống ẩm, hạn chế lem màu và duy trì độ ổn định tốt hơn trong điều kiện sử dụng thực tế.
Điều này tạo lợi thế cho SC-T3130 khi in:
Bản vẽ mang ra công trườngHồ sơ phải cầm nắm thường xuyên
Bản đồ cần lưu trữ
Tài liệu có nhiều lớp màu
Bản vẽ có nguy cơ tiếp xúc với độ ẩm
Poster sử dụng trong môi trường bán ngoài trời
Mực đen và các màu đều là pigment nên độ bền giữa các vùng màu trên bản in có sự đồng đều tốt hơn.
Tuy nhiên, hộp mực có dung tích nhỏ hơn bình mực của SC-T3130X. Nếu in với sản lượng cao, người dùng sẽ phải thay hộp thường xuyên hơn và chi phí vật tư có thể cao hơn.
SC-T3130X có lợi thế về dung lượng và chi phí mực
SC-T3130X sử dụng mực đen pigment kết hợp ba màu Cyan, Magenta và Yellow dạng dye. Mỗi màu có dung tích 140 ml.
Mực đen pigment vẫn giúp máy tạo đường nét, chữ và ký hiệu kỹ thuật rõ ràng. Trong khi đó, ba màu dye đáp ứng nhu cầu thể hiện bản đồ, vùng tô, biểu đồ, phối cảnh và poster thông dụng.
Lợi thế lớn nhất của hệ thống này không phải độ bền màu mà là khả năng vận hành tiết kiệm hơn khi in thường xuyên.
Bình mực 140 ml mang lại những lợi ích như:
Giảm số lần phải bổ sung mựcHạn chế gián đoạn khi đang xử lý nhiều bản vẽ
Phù hợp với sản lượng in lớn
Chủ động bổ sung từng màu
Dễ quan sát lượng mực còn lại
Hỗ trợ giảm chi phí cho mỗi bản in
Ít phát sinh vỏ hộp mực phải thay bỏ
Đối với công ty thường xuyên in bản vẽ nội bộ, hồ sơ dự án, bản đồ phục vụ họp hoặc tài liệu dùng trong thời gian ngắn, lợi thế chi phí của SC-T3130X thường đáng chú ý hơn yêu cầu về độ bền của mực màu.
Chất lượng đường nét có khác biệt nhiều không?
Hai model cùng có độ phân giải tối đa 2.400 x 1.200 dpi, số lượng đầu phun tương đương và tốc độ in CAD A1 khoảng 34 giây. Vì vậy, khả năng thể hiện đường nét kỹ thuật nhìn chung không chênh lệch quá lớn.
SC-T3130X có kích thước giọt mực tối thiểu 3,8 pl, nhỏ hơn mức 4,0 pl của SC-T3130. Tuy nhiên, sự khác biệt này không đủ để kết luận rằng SC-T3130X luôn cho bản vẽ sắc nét hơn.
Chất lượng đầu ra thực tế còn phụ thuộc vào:
Chất lượng tập tin gốcĐộ dày đường kẻ
Cỡ chữ
Tỷ lệ bản vẽ
Chế độ in
Loại giấy
Tình trạng đầu phun
Cách xuất tập tin từ phần mềm CAD
Khi in bản vẽ đường nét đen trên giấy thường, cả hai máy đều có thể đáp ứng tốt nhu cầu kiến trúc, xây dựng và kỹ thuật.
Khác biệt sẽ dễ nhận thấy hơn khi xem xét độ bền của những vùng màu. SC-T3130 sử dụng pigment cho cả bốn màu nên phù hợp với tài liệu cần độ bền màu tốt hơn. SC-T3130X dùng mực dye cho ba màu nên cần chú ý hơn nếu bản in thường xuyên tiếp xúc với nước, ánh sáng hoặc môi trường ngoài trời.
So sánh khả năng in CAD
Với bản vẽ CAD, phần lớn nội dung là đường kẻ, ký hiệu, kích thước và chữ màu đen. Trong trường hợp này, cả SC-T3130 và SC-T3130X đều có lợi thế nhờ sử dụng mực đen pigment.
Hai model phù hợp với:
Bản vẽ kiến trúcBản vẽ kết cấu
Bản vẽ cơ điện
Bản vẽ cấp thoát nước
Bản vẽ nhà xưởng
Bản vẽ cơ khí
Sơ đồ hệ thống
Hồ sơ hoàn công
Nếu sản lượng không quá lớn nhưng bản vẽ thường được sử dụng tại công trường hoặc lưu trữ lâu dài, SC-T3130 là lựa chọn đáng cân nhắc nhờ hệ mực pigment bốn màu.
Nếu doanh nghiệp in nhiều bản vẽ mỗi ngày và phần lớn tài liệu được sử dụng trong văn phòng, SC-T3130X có lợi thế rõ hơn về dung lượng mực và chi phí vận hành.
So sánh khả năng in bản đồ GIS
Bản đồ GIS thường sử dụng nhiều màu để phân biệt khu vực, tuyến đường, địa hình, mật độ dân cư hoặc nhóm dữ liệu.
SC-T3130 sử dụng pigment cho cả bốn màu nên phù hợp với bản đồ cần lưu trữ, thường xuyên sử dụng hoặc có nguy cơ tiếp xúc với độ ẩm.
SC-T3130X vẫn có thể in tốt bản đồ GIS phục vụ phân tích, họp dự án, giảng dạy và lưu hành nội bộ. Tuy nhiên, ba màu dye sẽ không có khả năng chống nước tương đương hệ mực pigment toàn màu của SC-T3130.
Có thể lựa chọn theo mục đích:
Bản đồ dùng nội bộ, cần in nhiều: chọn SC-T3130X.Bản đồ cần lưu trữ và sử dụng trong điều kiện phức tạp: chọn SC-T3130.
Bản đồ đồ họa cao cấp, yêu cầu màu chuyên nghiệp: nên cân nhắc dòng máy nhiều màu hơn.
So sánh khả năng in poster
Cả hai máy đều có thể in poster, bảng thông báo, sơ đồ hướng dẫn và tài liệu quảng bá nội bộ.
SC-T3130X có ưu thế về chi phí nếu doanh nghiệp in poster thường xuyên. Mực dye cũng có khả năng thể hiện màu sắc tươi sáng trên loại giấy phù hợp.
SC-T3130 lại phù hợp hơn với poster cần độ ổn định màu và khả năng chống ẩm tốt hơn. Hệ mực pigment bốn màu giúp các vùng màu trên bản in bền hơn trong quá trình sử dụng.
Tuy nhiên, cả hai vẫn là máy in kỹ thuật bốn màu. Nếu mục tiêu chính là in ảnh nghệ thuật, tranh trưng bày hoặc sản phẩm cần dải màu rộng, doanh nghiệp nên lựa chọn dòng máy in đồ họa chuyên dụng.
Chi phí đầu tư ban đầu khác nhau thế nào?
Giá bán thực tế phụ thuộc vào thời điểm, chương trình phân phối, phụ kiện và chính sách của từng nhà cung cấp.
Thông thường, người mua không nên đánh giá hai model chỉ dựa trên giá máy. Tổng chi phí cần bao gồm:
Giá máyMực ban đầu
Chân đế
Giấy in
Vận chuyển
Lắp đặt
Hướng dẫn sử dụng
Chi phí vật tư trong thời gian vận hành
Dịch vụ bảo trì sau bảo hành
SC-T3130 có thể phù hợp với doanh nghiệp in vừa phải và muốn sử dụng hộp mực chính hãng gọn gàng. SC-T3130X phù hợp hơn khi doanh nghiệp chấp nhận mức đầu tư ban đầu để đổi lấy hệ thống bình mực dung lượng lớn và chi phí in dài hạn dễ kiểm soát hơn.
Model nào có chi phí vận hành thấp hơn?
Nếu hai máy cùng in một loại tài liệu với sản lượng cao, SC-T3130X thường có lợi thế về chi phí mực nhờ bình mực 140 ml.
SC-T3130 sử dụng hộp mực dung tích nhỏ hơn. Việc thay hộp thuận tiện và sạch sẽ nhưng chi phí tính trên mỗi mililit mực thường không có lợi bằng hệ thống chai mực dung lượng lớn.
Tuy nhiên, kết quả còn phụ thuộc vào loại bản in:
Bản vẽ CAD ít vùng phủ màu tiêu thụ ít mực hơn.Bản đồ GIS nhiều lớp màu tiêu thụ mực cao hơn.
Poster có mảng màu lớn làm chi phí tăng đáng kể.
Chế độ chất lượng cao sử dụng nhiều mực hơn chế độ nhanh.
Máy ít sử dụng có thể phát sinh mực cho các chu kỳ vệ sinh.
Nếu sản lượng thấp, khoản tiết kiệm mực của SC-T3130X có thể chưa đủ lớn để trở thành yếu tố quyết định. Nếu in thường xuyên, ưu thế của bình mực dung lượng cao sẽ rõ ràng hơn.
Máy nào thuận tiện hơn khi thay mực?
SC-T3130 dùng hộp mực nên thao tác thay tương đối đơn giản. Người dùng tháo hộp cũ và lắp hộp mới, ít phải tiếp xúc trực tiếp với mực.
SC-T3130X dùng chai mực và bình mực tích hợp. Người dùng mở khu vực tiếp mực và bổ sung đúng màu vào từng bình. Hệ thống được thiết kế để việc nạp mực thuận tiện, nhưng vẫn cần thao tác cẩn thận và tuân thủ hướng dẫn.
Xét về sự gọn gàng, hộp mực của SC-T3130 có lợi thế. Xét về dung lượng và số lần phải bổ sung, SC-T3130X thuận tiện hơn cho đơn vị in nhiều.
Khả năng xử lý giấy có khác nhau không?
Khả năng xử lý giấy của hai model gần như tương đương.
Cả hai đều hỗ trợ:
Giấy cuộn rộng từ 329 đến 610 mmKhổ in tối đa 24 inch
Giấy rời rộng đến 610 mm
Khay nạp giấy tự động từ A4 đến A3
Giấy thường
Giấy phủ dùng cho máy in phun
Giấy can
Dao cắt giấy tự động
Vì vậy, khổ giấy không phải yếu tố quyết định khi lựa chọn giữa SC-T3130 và SC-T3130X. Cả hai đều phù hợp với bản vẽ A1 nhưng không đáp ứng bản vẽ A0.
Khả năng kết nối và sử dụng chung
SC-T3130 và SC-T3130X đều hỗ trợ USB, mạng LAN và Wi-Fi. Máy có thể được chia sẻ cho nhiều nhân viên trong cùng văn phòng.
Kết nối mạng LAN phù hợp với công ty có nhiều máy tính cần gửi bản vẽ đến một thiết bị chung. Wi-Fi mang lại sự linh hoạt khi vị trí đặt máy không thuận tiện kéo dây mạng. Wi-Fi Direct cho phép một số thiết bị kết nối trực tiếp với máy in.
Hai model cũng được trang bị màn hình cảm ứng màu 4,3 inch, giúp kiểm tra trạng thái máy và thực hiện các tác vụ cơ bản.
Xét về kết nối và khả năng vận hành trong văn phòng, không có khác biệt lớn giữa hai sản phẩm.
Nên chọn Epson SC-T3130 khi nào?
Epson SC-T3130 phù hợp khi:
Sản lượng in ở mức thấp hoặc trung bìnhMuốn sử dụng hộp mực thay thế nhanh
Ưu tiên thao tác gọn gàng
Cần mực pigment cho cả bốn màu
Bản in thường được mang ra công trường
Bản đồ cần khả năng chống ẩm tốt hơn
Tài liệu màu cần lưu trữ trong thời gian dài
Chi phí mực không phải yếu tố ưu tiên hàng đầu
Đây là lựa chọn phù hợp với văn phòng thiết kế hoặc phòng kỹ thuật không in quá nhiều nhưng yêu cầu độ bền bản in tốt.
Nên chọn Epson SC-T3130X khi nào?
Epson SC-T3130X phù hợp khi:
In bản vẽ A1 thường xuyênSản lượng in hàng tháng tương đối lớn
Muốn giảm số lần phải tiếp mực
Ưu tiên chi phí vận hành
Chủ yếu in CAD và tài liệu kỹ thuật
Bản đồ và poster được sử dụng trong nhà
Cần bình mực dung lượng lớn
Muốn chủ động in nhiều bộ hồ sơ ngay tại văn phòng
Cửa hàng cung cấp dịch vụ in bản vẽ
Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp muốn khai thác máy thường xuyên và kiểm soát tốt hơn chi phí cho mỗi bản in.
SC-T3130 hay SC-T3130X phù hợp với công ty xây dựng?
Công ty xây dựng thường in nhiều bản vẽ CAD, hồ sơ kỹ thuật và tài liệu phục vụ dự án. Nếu phần lớn bản vẽ được kiểm tra tại văn phòng rồi chuyển sang dạng số, SC-T3130X sẽ có lợi thế nhờ bình mực lớn và chi phí vận hành.
Nếu bản vẽ thường xuyên được đưa đến công trường, tiếp xúc với độ ẩm hoặc cần sử dụng trong thời gian dài, SC-T3130 có lợi thế nhờ hệ mực pigment cho cả bốn màu.
Doanh nghiệp cũng có thể căn cứ vào tỷ lệ bản in:
Chủ yếu bản vẽ đen trắng, in số lượng nhiều: ưu tiên SC-T3130X.Nhiều bản vẽ màu, sử dụng ngoài công trường: ưu tiên SC-T3130.
Cần in A0: cả hai đều không phù hợp, nên chọn máy 36 inch.
SC-T3130 hay SC-T3130X phù hợp với cửa hàng in?
Đối với cửa hàng dịch vụ in bản vẽ, chi phí vật tư và khả năng vận hành liên tục ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận.
SC-T3130X thường là lựa chọn phù hợp hơn nhờ:
Bình mực dung lượng 140 mlGiảm số lần thay mực
Dễ kiểm soát chi phí
Phù hợp với sản lượng in cao
Hạn chế gián đoạn khi có nhiều đơn hàng
Tuy nhiên, cửa hàng cần trao đổi rõ với khách về mục đích sử dụng bản in. Nếu khách hàng yêu cầu bản đồ màu có khả năng chống nước tốt hoặc tài liệu dùng ngoài trời, chất liệu giấy và phương án bảo vệ bề mặt cần được xem xét thêm.
Kết luận: Nên mua Epson SC-T3130 hay SC-T3130X?
Nếu chỉ xét khổ giấy, độ phân giải và tốc độ in, Epson SC-T3130 và SC-T3130X gần như tương đương. Cả hai đều là máy in kỹ thuật 24 inch, có thể hoàn thành bản CAD A1 trong khoảng 34 giây và hỗ trợ đầy đủ USB, LAN, Wi-Fi.
Sự lựa chọn nên được quyết định bởi hệ thống mực:
- Chọn Epson SC-T3130 nếu ưu tiên mực pigment cho cả bốn màu, độ bền bản in và sự thuận tiện của hộp mực.
- Chọn Epson SC-T3130X nếu ưu tiên bình mực dung lượng lớn, sản lượng in cao và chi phí vận hành dài hạn.
Với công ty kiến trúc, xây dựng hoặc cửa hàng in thường xuyên xử lý bản vẽ CAD A1, SC-T3130X thường mang lại hiệu quả kinh tế tốt hơn. Với đơn vị in ít hơn nhưng yêu cầu các chi tiết màu có khả năng chống ẩm và lưu trữ tốt, SC-T3130 là lựa chọn hợp lý.
Trước khi quyết định, doanh nghiệp nên thống kê số lượng bản A1 mỗi tháng, tỷ lệ bản vẽ màu, môi trường sử dụng và thời gian lưu trữ. Đây là những dữ liệu giúp lựa chọn chính xác hơn nhiều so với việc chỉ so sánh giá mua ban đầu.































.jpg)
