Nhà sản xuất HDD tính dung lượng theo hệ thập phân
Các hãng ổ cứng công bố dung lượng theo hệ thập phân, sử dụng đơn vị cơ sở 1.000.
Theo cách tính này:
- 1KB = 1.000 byte.
- 1MB = 1.000KB.
- 1GB = 1.000MB.
- 1TB = 1.000GB.
- 1TB = 1.000.000.000.000 byte.
Như vậy, một ổ cứng được công bố dung lượng 1TB sẽ có khoảng một nghìn tỷ byte lưu trữ. Số byte vật lý của ổ cứng không tự nhiên bị mất sau khi kết nối với máy tính.
Vấn đề nằm ở cách hệ điều hành quy đổi một nghìn tỷ byte đó thành đơn vị hiển thị.
Hệ điều hành có thể tính theo hệ nhị phân
Một số hệ điều hành và phần mềm quản lý lưu trữ sử dụng cách quy đổi dựa trên hệ nhị phân, với đơn vị cơ sở 1.024.
Theo cách tính này:
- 1KiB = 1.024 byte.
- 1MiB = 1.024KiB.
- 1GiB = 1.024MiB.
- 1TiB = 1.024GiB.
Khi một ổ cứng có 1.000.000.000.000 byte được chia theo hệ nhị phân, kết quả thu được là khoảng 931,32GiB.
Một số hệ điều hành vẫn hiển thị kết quả này dưới nhãn “GB”, khiến người dùng nhìn thấy ổ 1TB chỉ còn khoảng 931GB.
Thực tế, ổ cứng không bị mất gần 69GB. Cùng một số byte đang được biểu diễn bằng hai cách tính khác nhau.
Ví dụ cách tính HDD 1TB
Dung lượng do nhà sản xuất công bố:
1TB = 1.000.000.000.000 byte
Khi hệ điều hành quy đổi theo hệ nhị phân:
1.000.000.000.000 ÷ 1.073.741.824 ≈ 931,32GiB
Trong đó, 1GiB tương đương 1.073.741.824 byte.
Vì vậy, HDD 1TB hiển thị khoảng 931GB trên một số hệ điều hành là hiện tượng bình thường, không phải ổ cứng bị thiếu dung lượng.
Dung lượng tham khảo sau khi quy đổi
Dung lượng hiển thị có thể thay đổi đôi chút tùy hệ điều hành, cách định dạng và cấu trúc phân vùng. Mức tham khảo thường gặp như sau:
| Dung lượng công bố | Dung lượng quy đổi gần đúng |
|---|---|
| 500GB | Khoảng 465,66GiB |
| 1TB | Khoảng 931,32GiB |
| 2TB | Khoảng 1,82TiB |
| 4TB | Khoảng 3,64TiB |
| 6TB | Khoảng 5,46TiB |
| 8TB | Khoảng 7,28TiB |
| 10TB | Khoảng 9,09TiB |
| 12TB | Khoảng 10,91TiB |
| 14TB | Khoảng 12,73TiB |
| 16TB | Khoảng 14,55TiB |
| 18TB | Khoảng 16,37TiB |
| 20TB | Khoảng 18,19TiB |
| 22TB | Khoảng 20,01TiB |
| 24TB | Khoảng 21,83TiB |
Bảng trên thể hiện kết quả quy đổi từ cách tính thập phân của nhà sản xuất sang đơn vị nhị phân. Đây chưa phải dung lượng sử dụng chính xác sau khi định dạng.
Định dạng ổ cứng có làm giảm thêm dung lượng không?
Sau khi HDD được định dạng, hệ thống tệp cần sử dụng một phần không gian để quản lý dữ liệu.
Tùy hệ điều hành và nhu cầu sử dụng, ổ cứng có thể được định dạng theo các hệ thống tệp như:
- NTFS.
- exFAT.
- APFS.
- ext4.
- Các định dạng riêng của NAS, đầu ghi hoặc máy chủ.
Hệ thống tệp cần lưu các thông tin như cấu trúc thư mục, bảng quản lý tệp, nhật ký hệ thống và dữ liệu phục vụ quá trình vận hành. Vì vậy, dung lượng sử dụng thực tế có thể thấp hơn một phần so với kết quả quy đổi lý thuyết.
Mức chênh lệch do định dạng thường nhỏ hơn đáng kể so với phần chênh lệch tạo ra bởi hai cách quy đổi thập phân và nhị phân.
Phân vùng hệ thống cũng chiếm một phần dung lượng
Khi cài hệ điều hành hoặc thiết lập ổ cứng, máy tính có thể tạo thêm một số phân vùng phục vụ hệ thống, chẳng hạn:
- Phân vùng khởi động.
- Phân vùng phục hồi.
- Phân vùng EFI.
- Phân vùng dành riêng cho hệ thống.
- Phân vùng do nhà sản xuất máy tính tạo sẵn.
Các phân vùng này có thể không xuất hiện như một ổ đĩa thông thường trong trình quản lý tệp nhưng vẫn chiếm một phần dung lượng của HDD.
Nếu ổ cứng được sử dụng trong NAS hoặc đầu ghi camera, thiết bị cũng có thể dành một phần không gian cho hệ điều hành, cơ sở dữ liệu, nhật ký hoặc chức năng quản lý.
Khi nào dung lượng thấp hơn là dấu hiệu cần kiểm tra?
HDD 1TB hiển thị khoảng 931GB hoặc HDD 4TB hiển thị khoảng 3,63TB thường là bình thường. Tuy nhiên, người dùng nên kiểm tra nếu dung lượng thấp hơn đáng kể so với mức quy đổi dự kiến.
Một số nguyên nhân có thể gặp gồm:
- Một phần dung lượng chưa được phân vùng.
- Có phân vùng bị ẩn.
- Ổ cứng được chia thành nhiều phân vùng.
- Thiết bị sử dụng một phần dung lượng cho hệ thống.
- Bảng phân vùng chưa phù hợp.
- Máy tính không nhận đủ dung lượng do giới hạn phần cứng hoặc phần mềm.
- Ổ cứng không đúng dung lượng hoặc model đã đặt mua.
Trên máy tính Windows, người dùng có thể mở công cụ Disk Management để kiểm tra tổng dung lượng, các phân vùng hiện có và phần không gian chưa được phân bổ.
Không nên vội định dạng hoặc xóa phân vùng nếu ổ cứng đang chứa dữ liệu quan trọng.
HDD dung lượng lớn cần lưu ý gì khi thiết lập?
Với HDD dung lượng lớn, đặc biệt trên 2TB, hệ thống thường cần sử dụng bảng phân vùng GPT để nhận và quản lý đầy đủ dung lượng.
Nếu sử dụng bảng phân vùng MBR, hệ thống có thể gặp giới hạn khi quản lý ổ cứng lớn. Trong trường hợp này, một phần dung lượng có thể không được sử dụng đúng cách.
Trước khi chuyển đổi bảng phân vùng, người dùng nên sao lưu dữ liệu vì một số phương pháp chuyển đổi có thể ảnh hưởng đến các phân vùng hiện có.
Ngoài ra, cần kiểm tra khả năng tương thích của:
- Hệ điều hành.
- Bo mạch chủ.
- Bộ điều khiển lưu trữ.
- Vỏ ổ cứng hoặc dock.
- NAS.
- Đầu ghi camera.
- Firmware của thiết bị.
Dung lượng công bố có phải thông tin sai không?
Không. Nhà sản xuất công bố dung lượng theo số byte và sử dụng cách quy đổi thập phân. Trong khi đó, một số hệ điều hành hiển thị dung lượng theo cách quy đổi nhị phân.
Ví dụ, HDD 4TB vẫn cung cấp khoảng 4.000.000.000.000 byte theo cách tính của nhà sản xuất. Khi quy đổi sang đơn vị nhị phân, con số này tương đương khoảng 3,64TiB.
Sự khác biệt nằm ở đơn vị biểu diễn, không phải do nhà sản xuất lấy bớt dung lượng của ổ cứng.
Kết luận
Ổ cứng HDD hiển thị dung lượng thấp hơn thông số công bố chủ yếu do nhà sản xuất và hệ điều hành sử dụng hai cách quy đổi khác nhau.
Nhà sản xuất tính theo hệ thập phân, trong khi một số hệ điều hành tính theo hệ nhị phân. Vì vậy, HDD 1TB có thể hiển thị khoảng 931GB, HDD 4TB khoảng 3,64TB và HDD 8TB khoảng 7,28TB.
Ngoài cách quy đổi, hệ thống tệp, phân vùng và phần dữ liệu dành cho thiết bị cũng có thể làm dung lượng sử dụng giảm thêm một phần nhỏ.
Đây là hiện tượng bình thường. Người dùng chỉ cần kiểm tra thêm khi dung lượng thấp hơn đáng kể so với mức quy đổi dự kiến hoặc một phần ổ cứng không được hệ thống nhận diện.
























.jpg)
